hà xa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận trong tử cung của động vật có vú, nối thai nhi với thành tử cung mẹ, có chức năng cung cấp chất dinh dưỡng và oxy, đồng thời loại bỏ chất thải. Từ này là cách nói tắt của "tử hà xa".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi sinh, bác sĩ sẽ kiểm tra tình trạng của hà xa.
- Chức năng của hà xa là trao đổi chất giữa mẹ và thai nhi.
Các cách sử dụng nâng cao
"hà xa bám thấp": một tình trạng trong thai kỳ khi bánh nhau bám ở vị trí thấp, gần cổ tử cung.
- Siêu âm cho thấy thai phụ có dấu hiệu hà xa bám thấp.
"suy hà xa": tình trạng chức năng của bánh nhau suy giảm, ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.
- Thai nhi chậm phát triển có thể do nguyên nhân suy hà xa.
Biến thể và từ liên quan
- Tử hà xa (danh từ): từ đầy đủ, có nghĩa tương đương với "hà xa". Đây là từ gốc Hán Việt ("tử": con, "hà": sông, "xa": xe; ý chỉ bộ phận nuôi dưỡng thai nhi).
- Nhau thai (danh từ): từ thuần Việt đồng nghĩa, được sử dụng phổ biến hơn trong y học và đời sống.
- Bánh nhau (danh từ): từ thuần Việt đồng nghĩa, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
- Nhau thai
- Bánh nhau
- Tử hà xa (từ đầy đủ)
Lưu ý sử dụng
- Từ "hà xa" chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, sách báo chuyên ngành hoặc văn chương. Trong giao tiếp thông thường và hầu hết các tài liệu y tế phổ thông hiện nay, các từ "nhau thai" hoặc "bánh nhau" được ưa dùng hơn.
- Đây là một thuật ngữ chuyên môn, ít xuất hiện trong đối thoại hàng ngày.